North Macedonia First Football League23:00 ngày 31/10/2025

FC Vardar Skopje
2 - 1

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vardar SkopjeChỉ sốSileks
2Chỉ số 37
81Chỉ số 2429
160Chỉ số 23100
0Chỉ số 41
68Chỉ số 2532
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
10Chỉ số 21
18Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vardar Skopje
54743211188692995
Đội hình xuất phát

F.Najdovski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mato rogers#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.manevski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jankulov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitar·Danev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Babunski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.olaosebikan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Taleski#23

D.Taleski#22

D.Taleski#8
D.Taleski#19

D.Taleski#17

D.Taleski#90
D.Taleski#13
D.Taleski#24

D.Taleski#18

D.Taleski#25

D.Taleski#42
Sileks
449581623227126625
Đội hình xuất phát
edis buturovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adi·Alic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gjorge djekov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dodev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrvanović#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel pires#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nikolic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

djekov#7
djekov#88
djekov#3

djekov#10
djekov#19
djekov#4
djekov#99
djekov#12

djekov#1
djekov#18
djekov#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Sileks1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 1
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
Sileks3 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 2
Sileks
Sileks0 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
FC Vardar Skopje1 - 2
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo0 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje3 - 1
FK Novaci
Golemo Konjari0 - 4
FC Vardar Skopje
Rudar Probistip (Mkd)0 - 4
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 2
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi0 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 4
Preston Lions
FC Vardar Skopje3 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi1 - 4
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Makedonija Gjorce PetrovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks3 - 1
Pelister Bitola
FK Bashkimi1 - 2
Sileks
KF Arsimi2 - 1
Sileks
Sileks1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Shkendija Tetovo2 - 0
Sileks
Sileks1 - 3
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi2 - 1
Sileks
Sileks3 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi0 - 1
Sileks
Evrotip Online1 - 7
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vardar Skopje
#12#21#30#42#510#60#70
Sileks
#11#21#31#47#51#60#70
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Korzo Prilep