Netherlands Eredivisie18:15 ngày 21/12/2025

FC Utrecht
1 - 2

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốPSV Eindhoven
3Chỉ số 34
99Chỉ số 2393
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 41
3Chỉ số 218
56Chỉ số 2460
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-4-2123241622272110720
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Jensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.D.Wit#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.D.Wit#55

D.D.Wit#8

D.D.Wit#25

D.D.Wit#17

D.D.Wit#40

D.D.Wit#44

D.D.Wit#5

D.D.Wit#33

D.D.Wit#26

D.D.Wit#15

D.D.Wit#23
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1328223171023272059
Đội hình xuất phát

M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schouten#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Man#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Pepi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Pepi#50

R.Pepi#35

R.Pepi#51

R.Pepi#24

R.Pepi#4

R.Pepi#6

R.Pepi#31

R.Pepi#19

R.Pepi#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
PSV Eindhoven
FC Utrecht1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Oss0 - 2
FC Utrecht
NAC Breda1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
Nottingham Forest
FC Utrecht1 - 1
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
Real Betis2 - 1
FC Utrecht
SC Telstar1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
AFC Ajax
FC Utrecht1 - 1
FC Porto
FC Utrecht1 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
GVVV Veenendaal
PSV Eindhoven4 - 3
Heracles Almelo
PSV Eindhoven2 - 3
Atletico Madrid
SC Heerenveen0 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
Volendam
Liverpool1 - 4
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 1
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar1 - 5
PSV Eindhoven
Olympiacos Piraeus1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 2
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#11#21#30#43#52#60#70
PSV Eindhoven
#12#20#31#44#512#60#70
Feyenoord
Sparta Rotterdam
Groningen
PEC Zwolle
Excelsior SBV