Netherlands Eredivisie20:30 ngày 23/11/2025

SC Telstar
1 - 1

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốFC Utrecht
2Chỉ số 32
91Chỉ số 23123
1Chỉ số 29
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2460
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-2-11142161548217277
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Koswal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Adil Lechkar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Offerhaus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Owusu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Brouwer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hetli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hetli#5

S.Hetli#30

S.Hetli#19

S.Hetli#16

S.Hetli#39

S.Hetli#11

S.Hetli#28

S.Hetli#29

S.Hetli#20

S.Hetli#13
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112402416272122201091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#26

S.Haller#25

S.Haller#44

S.Haller#55

S.Haller#33

S.Haller#5

S.Haller#3

S.Haller#7

S.Haller#8

S.Haller#9

S.Haller#17

S.Haller#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
FC Twente Enschede0 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
Excelsior SBV
FC Lisse0 - 5
SC Telstar
Sparta Rotterdam1 - 0
SC Telstar
SC Telstar2 - 3
SC Heerenveen
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
SC Telstar4 - 2
Go Ahead Eagles
Groningen2 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven0 - 2
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
AFC Ajax
FC Utrecht1 - 1
FC Porto
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
AZ Alkmaar4 - 1
FC Utrecht
SC Freiburg2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
Volendam
Feyenoord3 - 2
FC Utrecht
Brann1 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#11#20#30#42#51#60#70
FC Utrecht
#11#20#30#42#58#60#70
PEC Zwolle
NAC Breda
Heracles Almelo