UEFA Champions League03:00 ngày 05/11/2025

Olympiacos Piraeus
1 - 1

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốPSV Eindhoven
112Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2446
4Chỉ số 212
40Chỉ số 2560
14Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18823455314961022569
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Pirola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#8

A.Kaabi#80

A.Kaabi#20

A.Kaabi#11

A.Kaabi#99

A.Kaabi#27

A.Kaabi#16

A.Kaabi#1

A.Kaabi#70

A.Kaabi#61

A.Kaabi#6

A.Kaabi#4
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1328223217232734520
Đội hình xuất phát

M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schouten#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Salah-Eddine#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Júnior#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Man#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Perišić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Til#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Til#19

G.Til#21

G.Til#11

G.Til#6

G.Til#39

G.Til#10

G.Til#51

G.Til#25

G.Til#9

G.Til#1

G.Til#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven2 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 0
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Olympiacos Piraeus5 - 0
Volos NPS
Olympiacos Piraeus2 - 0
AEK Athens
FC Barcelona6 - 1
Olympiacos Piraeus
AEL Larisa0 - 2
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
Arsenal2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 2
Fortuna Sittard
Feyenoord2 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 2
Napoli
PSV Eindhoven2 - 1
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle0 - 4
PSV Eindhoven
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
PSV Eindhoven
Excelsior SBV1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 2
AFC Ajax
PSV Eindhoven1 - 3
Union Saint-Gilloise
NEC Nijmegen3 - 5
PSV EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#11#21#30#41#53#60#70
PSV Eindhoven
#11#20#30#41#56#60#70
FC Bayern Munich
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
SK Slavia Praha
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica