Netherlands Eredivisie18:15 ngày 30/11/2025

PSV Eindhoven
3 - 0

Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốVolendam
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
135Chỉ số 2359
93Chỉ số 2434
6Chỉ số 228
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-4-23282231719102334209
Đội hình xuất phát

M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schouten#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bajraktarević#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Til#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Pepi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Pepi#25

R.Pepi#21

R.Pepi#11

R.Pepi#31

R.Pepi#6

R.Pepi#27

R.Pepi#39

R.Pepi#4

R.Pepi#1

R.Pepi#24
Volendam
Sơ đồ 4-4-212320141018832999
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Payne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nick Verschuren#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meijers#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kuwas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Bukala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Osahumen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Leliendal#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Veerman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Descotte#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Descotte#17

A.Descotte#22

A.Descotte#40

A.Descotte#5

A.Descotte#16

A.Descotte#6

A.Descotte#11

A.Descotte#21

A.Descotte#4

A.Descotte#7

A.Descotte#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volendam1 - 5
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
Volendam
Volendam2 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven7 - 1
Volendam
Volendam0 - 2
PSV Eindhoven
Volendam0 - 0
PSV Eindhoven
Volendam3 - 5
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 0
Volendam
PSV Eindhoven4 - 0
Volendam
Volendam0 - 5
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
Liverpool1 - 4
PSV Eindhoven
NAC Breda0 - 1
PSV Eindhoven
AZ Alkmaar1 - 5
PSV Eindhoven
Olympiacos Piraeus1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 2
Fortuna Sittard
Feyenoord2 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 2
Napoli
PSV Eindhoven2 - 1
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle0 - 4
PSV Eindhoven
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Volendam1 - 1
FC Twente Enschede
Volendam2 - 1
NAC Breda
Feyenoord3 - 1
Volendam
Quick Boys1 - 2
Volendam
Volendam3 - 0
Heracles Almelo
FC Utrecht3 - 1
Volendam
Fortuna Sittard1 - 0
Volendam
Volendam2 - 1
PEC Zwolle
Volendam1 - 2
Excelsior SBV
Go Ahead Eagles3 - 0
VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#13#22#30#40#55#60#70
Volendam
#10#20#30#40#52#60#70
NEC Nijmegen
AFC Ajax
Sparta Rotterdam
SC Heerenveen
Groningen
SC Telstar