Netherlands Eredivisie19:30 ngày 31/08/2025

PEC Zwolle
0 - 2

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốFC Utrecht
46Chỉ số 2425
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
103Chỉ số 2395
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-11632842303511252210
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Monteiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mbayo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.d.Rooij#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kostons#29

K.Kostons#40

K.Kostons#34

K.Kostons#21

K.Kostons#26
K.Kostons#38

K.Kostons#20

K.Kostons#41

K.Kostons#33
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-312340166272122955
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.vandenBerg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Rodríguez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Murkin#55 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Murkin#25

D.Murkin#15

D.Murkin#46

D.Murkin#26

D.Murkin#14

D.Murkin#91

D.Murkin#33

D.Murkin#5

D.Murkin#44

D.Murkin#17

D.Murkin#23

D.Murkin#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht5 - 1
PEC Zwolle
FC Utrecht3 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht5 - 1
PEC Zwolle
FC Utrecht3 - 3
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
ADO Den Haag3 - 0
PEC Zwolle
SC Telstar0 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
FC Twente Enschede
Portsmouth1 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 5
Rayo Vallecano
PEC Zwolle2 - 0
FCV Dender EH
PEC Zwolle0 - 1
Kaizer Chiefs
PEC Zwolle2 - 1
Dundee United
PEC Zwolle2 - 0
Groningen
Willem II1 - 2
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
FC Utrecht4 - 1
Excelsior SBV
HSK Zrinjski Mostar0 - 2
FC Utrecht
Sparta Rotterdam2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
Servette
FC Utrecht4 - 0
Heracles Almelo
Servette1 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 1
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol1 - 3
FC Utrecht
RKC Waalwijk2 - 1
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#10#20#30#42#53#60#70
FC Utrecht
#12#22#30#41#52#60#70
PSV Eindhoven
Feyenoord
NEC Nijmegen
AFC Ajax
AZ Alkmaar
SC Heerenveen
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles
Volendam
NAC Breda