Czech Chance Liga23:00 ngày 14/04/2018

FK Dukla Praha
2 - 0

FC Slovan Liberec
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | SK Slavia Praha | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | FK Jablonec | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 4 | SK Sigma Olomouc | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | AC Sparta Praha | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 6 | FC Slovan Liberec | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 7 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 8 | FK Teplice | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 9 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 10 | FC Zlín | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 11 | FK Dukla Praha | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 12 | FC Baník Ostrava | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 14 | MFK Karviná | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 6 | 6 | 18 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#12#20#30#42#56#60#70
FC Slovan Liberec
#10#20#30#42#56#60#70
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc
AC Sparta Praha
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
FK Mladá Boleslav
FC Zlín
FC Baník Ostrava
1.FC Slovácko
MFK Karviná
FC Vysočina Jihlava
FC Zbrojovka Brno