Korean K League 112:00 ngày 22/11/2025

FC Seoul
1 - 3

Gimcheon Sangmu Football Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SeoulChỉ sốGimcheon Sangmu Football Club
5Chỉ số 214
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2370
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 227
53Chỉ số 2445
1Chỉ số 40
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-2316340522781670910
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Park#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Jun#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oliveira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lingard#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lingard#21

J.Lingard#45

J.Lingard#41

J.Lingard#20

J.Lingard#27

J.Lingard#77

J.Lingard#29

J.Lingard#11

J.Lingard#33
Gimcheon Sangmu Football Club
Sơ đồ 4-4-23136354634424451374339
Đội hình xuất phát

J.Baek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kim#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Lee#35 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Min#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Park#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Go#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Park#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Park#43 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Lee#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lee#40

K.Lee#45

K.Lee#47

K.Lee#38

K.Lee#49

K.Lee#41

K.Lee#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimcheon Sangmu Football Club6 - 2
FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
FC Seoul
FC Seoul0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
FC Seoul
FC Seoul5 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Seoul1 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 2
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Pohang Steelers0 - 0
FC Seoul
FC Seoul0 - 0
Chengdu Rongcheng
Daejeon Hana Citizen3 - 1
FC Seoul
FC Seoul4 - 2
Gangwon FC
Shanghai Shenhua2 - 0
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Pohang Steelers
Suwon Football Club1 - 1
FC Seoul
FC Seoul3 - 0
Buriram United
FC Seoul1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul3 - 0
Gwangju Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Anyang4 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 0
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Daegu Football Club
Daejeon Hana Citizen2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 2
Suwon Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Seoul
#11#21#31#40#53#60#70
Gimcheon Sangmu Football Club
#13#21#30#40#51#60#70
Jeju SK FC