AFC Champions League Elite17:00 ngày 04/11/2025

FC Seoul
0 - 0

Chengdu Rongcheng
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-23116405227418701110
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Park#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hwang#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oliveira#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Cheon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lingard#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lingard#29

J.Lingard#45

J.Lingard#9

J.Lingard#27

J.Lingard#18

J.Lingard#20

J.Lingard#25

J.Lingard#88

J.Lingard#77

J.Lingard#21

J.Lingard#63

J.Lingard#33
Chengdu Rongcheng
Sơ đồ 4-3-311952211839161092
Đội hình xuất phát

T.Jian#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Dong#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Letschert#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Li#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Gurfinkel#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Chow#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

C.Gan#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Yang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Rômulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Felipe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Hu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Hu#7

H.Hu#18

H.Hu#3

H.Hu#26

H.Hu#17

H.Hu#4

H.Hu#25

H.Hu#15

H.Hu#24

H.Hu#58

H.Hu#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Daejeon Hana Citizen3 - 1
FC Seoul
FC Seoul4 - 2
Gangwon FC
Shanghai Shenhua2 - 0
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Pohang Steelers
Suwon Football Club1 - 1
FC Seoul
FC Seoul3 - 0
Buriram United
FC Seoul1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul3 - 0
Gwangju Football Club
Machida Zelvia1 - 1
FC Seoul
Gangwon FC3 - 2
FC SeoulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng1 - 2
Henan FC
Qingdao West Coast2 - 2
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng0 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Chengdu Rongcheng3 - 1
Meizhou Hakka
Chengdu Rongcheng1 - 0
Gangwon FC
Zhejiang Professional FC3 - 3
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua1 - 1
Chengdu Rongcheng
Ulsan HD FC2 - 1
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng1 - 0
Changchun Yatai
Chengdu Rongcheng4 - 1
Shanghai PortĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Seoul
#10#20#30#41#53#60#70
Chengdu Rongcheng
#10#20#30#41#53#60#70
Al Hilal
Tractor S.C.
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)
Shabab Al Ahli
Al Ittihad
Al Duhail Sports Club
Al-Sharjah
Al-Gharafa Sports Club
Al-Sadd Sports Club
Al Shorta
Nasaf Qarshi
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Melbourne City