Korean K League 117:00 ngày 17/08/2025

Gimcheon Sangmu Football Club
6 - 2

FC Seoul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimcheon Sangmu Football ClubChỉ sốFC Seoul
53Chỉ số 2489
7Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
2Chỉ số 33
1Chỉ số 27
3Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
111Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimcheon Sangmu Football Club
Sơ đồ 4-4-22313535221828871419
Đội hình xuất phát

J.Lee#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Oh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Lee#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Choi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Won#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Maeng#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Lee#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Park#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Park#42

S.Park#6

S.Park#15

S.Park#16

S.Park#21

S.Park#2

S.Park#11

S.Park#20

S.Park#33
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-23163185227084177109
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jeong#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Oliveira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hwang#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lingard#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cho#14

Y.Cho#33

Y.Cho#16

Y.Cho#21

Y.Cho#45

Y.Cho#37

Y.Cho#19

Y.Cho#40

Y.Cho#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
FC Seoul
FC Seoul0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
FC Seoul
FC Seoul5 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Seoul1 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
FC SeoulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Daegu Football Club2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
FC Anyang
Daejeon Hana Citizen0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 1
Suwon Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
FC SeoulĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
FC Seoul2 - 2
Daegu Football Club
FC Seoul3 - 7
FC Barcelona
Daejeon Hana Citizen0 - 1
FC Seoul
Jeju SK FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Ulsan HD FC
FC Seoul0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul4 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Gangwon FC
Gwangju Football Club1 - 3
FC SeoulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimcheon Sangmu Football Club
#16#23#30#42#51#60#70
FC Seoul
#12#22#30#43#57#60#70