Korean K League 112:00 ngày 26/10/2025

FC Seoul
4 - 2

Gangwon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SeoulChỉ sốGangwon FC
9Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
73Chỉ số 2355
10Chỉ số 24
57Chỉ số 2431
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-2316340522781670945
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Park#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Jun#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oliveira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dugandžić#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dugandžić#21

M.Dugandžić#11

M.Dugandžić#77

M.Dugandžić#41

M.Dugandžić#10

M.Dugandžić#18

M.Dugandžić#27

M.Dugandžić#29

M.Dugandžić#20
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-221994723334249771622
Đội hình xuất phát

C.Park#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hong#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Lee#97 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kim#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#73

S.Lee#24

S.Lee#39

S.Lee#1

S.Lee#13

S.Lee#26

S.Lee#27

S.Lee#14

S.Lee#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Gangwon FC1 - 0
FC Seoul
FC Seoul2 - 0
Gangwon FC
FC Seoul2 - 0
Gangwon FC
FC Seoul0 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC Seoul
FC Seoul2 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC SeoulĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Shanghai Shenhua2 - 0
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Pohang Steelers
Suwon Football Club1 - 1
FC Seoul
FC Seoul3 - 0
Buriram United
FC Seoul1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul3 - 0
Gwangju Football Club
Machida Zelvia1 - 1
FC Seoul
Gangwon FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Seoul3 - 2
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gangwon FC4 - 3
Vissel Kobe
Daegu Football Club2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC Anyang
Chengdu Rongcheng1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Daejeon Hana Citizen
Suwon Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Shanghai Shenhua
Gangwon FC3 - 2
FC Seoul
Gangwon FC1 - 0
Pohang Steelers
Gangwon FC1 - 2
Jeonbuk Hyundai MotorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Seoul
#14#20#30#42#510#60#70
Gangwon FC
#12#21#30#40#54#60#70
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC