Korean K League 114:30 ngày 08/11/2025

Gimcheon Sangmu Football Club
0 - 1

Gangwon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimcheon Sangmu Football ClubChỉ sốGangwon FC
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
90Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
55Chỉ số 2453
0Chỉ số 32
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimcheon Sangmu Football Club
Sơ đồ 4-4-24136354634423851374339
Đội hình xuất phát

H.Moon#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kim#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Lee#35 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Min#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Park#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Go#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lee#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Park#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Park#43 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Lee#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lee#50

K.Lee#49

K.Lee#44

K.Lee#45

K.Lee#47

K.Lee#48

K.Lee#40

K.Lee#31
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-221272313344297471922
Đội hình xuất phát

C.Park#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kim#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Song#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lee#97 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Park#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#47

S.Lee#39

S.Lee#28

S.Lee#1

S.Lee#16

S.Lee#26

S.Lee#18

S.Lee#99

S.Lee#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC0 - 4
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC3 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Anyang4 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 0
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Daegu Football Club
Daejeon Hana Citizen2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 2
Suwon Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club6 - 2
FC SeoulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul4 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC4 - 3
Vissel Kobe
Daegu Football Club2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC Anyang
Chengdu Rongcheng1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Daejeon Hana Citizen
Suwon Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Shanghai ShenhuaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimcheon Sangmu Football Club
#10#20#30#40#55#60#70
Gangwon FC
#11#21#30#42#51#60#70
Gwangju Football Club
Jeju SK FC