French Ligue 101:45 ngày 13/09/2025

Marseille
4 - 0

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarseilleChỉ sốLorient
8Chỉ số 211
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
72Chỉ số 2528
158Chỉ số 2343
10Chỉ số 20
93Chỉ số 2413
7Chỉ số 223
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Marseille
Sơ đồ 4-2-3-112622821328191026229
Đội hình xuất phát

J.deLange#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pavard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Medina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gomes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kondogbia#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Nadir#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Weah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gouiri#33

A.Gouiri#17

A.Gouiri#1

A.Gouiri#20

A.Gouiri#23

A.Gouiri#14

A.Gouiri#5

A.Gouiri#97

A.Gouiri#18
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-1385325938644172928
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meite#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Cadiou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Yongwa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Makengo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Dermane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Soumano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Soumano#33

S.Soumano#15

S.Soumano#62

S.Soumano#9

S.Soumano#21

S.Soumano#43

S.Soumano#11

S.Soumano#12

S.Soumano#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille3 - 1
Lorient
Lorient2 - 4
Marseille
Lorient0 - 0
Marseille
Marseille3 - 1
Lorient
Lorient0 - 3
Marseille
Marseille4 - 1
Lorient
Marseille3 - 2
Lorient
Lorient0 - 1
Marseille
Lorient1 - 4
Marseille
Marseille2 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Lyon1 - 0
Marseille
Marseille5 - 2
Paris FC
Stade Rennais FC1 - 0
Marseille
Marseille3 - 1
Aston Villa
Marseille1 - 1
Sevilla FC
Valencia CF1 - 1
Marseille
Girona FC0 - 2
Marseille
Evian Thonon Gaillard0 - 2
Marseille
Marseille1 - 1
Olympic Charleroi
Marseille5 - 0
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient1 - 7
LOSC Lille
Lorient4 - 0
Stade Rennais FC
AJ Auxerre1 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 0
Lorient
Swansea City1 - 3
Lorient
Guingamp1 - 1
Lorient
Lorient1 - 1
CA Osasuna
Lorient5 - 1
Fleury Merogis U.S.
Lorient5 - 1
Martigues
Ajaccio2 - 1
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marseille
#14#23#30#43#510#60#70
Lorient
#10#20#31#42#50#60#70
Paris Saint Germain
RC Lens
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club
OGC Nice
FC Nantes
Metz