Switzerland Divison 1 League01:00 ngày 16/02/2025

FC Luzern U21
2 - 2

FC Basel B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Luzern U21Chỉ sốFC Basel B
116Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 29
3Chỉ số 30
92Chỉ số 2466
3Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Luzern U21
Sơ đồ 4-2-1-31254386101197
Đội hình xuất phát
J.Bock#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Freimann#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.henchoz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Britschgi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
knaak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.zaric#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Marvin bieri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vasovic#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Breedijk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Breedijk#18
L.Breedijk#16
L.Breedijk#13

L.Breedijk#12
L.Breedijk#14
L.Breedijk#15
L.Breedijk#17
FC Basel B
Sơ đồ 4-1-2-312123519202910253416
Đội hình xuất phát
T.Pfeiffer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Evann senaya#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
selmonaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
y.schweizer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

schreiber#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Casadei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Demir xhemalija#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
L.Frokaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
agon rexhaj#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Michael izunwanne#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Zé#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Zé#7
J.Zé#11

J.Zé#4
J.Zé#18
J.Zé#17

J.Zé#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Basel B1 - 3
FC Luzern U21
FC Basel B5 - 1
FC Luzern U21
FC Luzern U214 - 1
FC Basel B
FC Luzern U212 - 1
FC Basel B
FC Basel B0 - 2
FC Luzern U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Luzern U21
SC Austria Lustenau4 - 1
FC Luzern U21
Rheindorf Altach5 - 1
FC Luzern U21
Bavois0 - 1
FC Luzern U21
SC Cham3 - 4
FC Luzern U21
FC Luzern U211 - 1
Grand Saconnex
FC Luzern U213 - 1
Kriens
FC Rapperswil-Jona3 - 3
FC Luzern U21
FC Luzern U214 - 2
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18963 - 0
FC Luzern U21
FC Luzern U211 - 1
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel B
FC Basel B0 - 3
FC Rapperswil-Jona
Molinense1 - 0
FC Basel B
BSC Young Boys U211 - 2
FC Basel B
FC Basel B0 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 2
FC Basel B
FC Basel B5 - 0
Bruhl SG
Breitenrain1 - 2
FC Basel B
Lugano U211 - 2
FC Basel B
FC Baden 18971 - 2
FC Basel B
Bulle2 - 2
FC Basel BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Luzern U21
#12#22#30#43#57#60#70
FC Basel B
#12#21#30#40#59#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Vevey Sports
FC Paradiso
Anthony Sirufo