Kazakhstan Premier League17:00 ngày 17/10/2025

Kyzylzhar Petropavlovsk
0 - 1

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốFC Kairat Almaty
54Chỉ số 2445
5Chỉ số 222
1Chỉ số 40
5Chỉ số 218
4Chỉ số 30
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
87Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
Sơ đồ 3-4-2-114212599572244411110
Đội hình xuất phát

S.Zharynbetov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.buranchiev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoul toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.gorshunov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafael#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Muldinov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei vasilyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lobantsev#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cheredinov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Zhangylyshbay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Zhangylyshbay#12

T.Zhangylyshbay#9

T.Zhangylyshbay#15

T.Zhangylyshbay#32
T.Zhangylyshbay#18

T.Zhangylyshbay#77
T.Zhangylyshbay#75
T.Zhangylyshbay#2

T.Zhangylyshbay#84
T.Zhangylyshbay#17

T.Zhangylyshbay#1
FC Kairat Almaty
Sơ đồ 4-2-3-1249755154380252077
Đội hình xuất phát

A.Mrynskiy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shirobokov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Anarbekov#17

T.Anarbekov#18
T.Anarbekov#82

T.Anarbekov#5

T.Anarbekov#14

T.Anarbekov#99

T.Anarbekov#6

T.Anarbekov#33

T.Anarbekov#87

T.Anarbekov#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kairat Almaty1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 1
Okzhetpes
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Yelimay Semey2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FK Atyrau
Turan1 - 2
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Kairat Almaty0 - 5
Real Madrid
FC Kairat Almaty3 - 1
Zhenis
Sporting CP4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe Lento
Okzhetpes0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic F.C.
Celtic F.C.0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 3
FK Yelimay Semey
Slovan Bratislava1 - 0
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#10#20#31#44#55#60#70
FC Kairat Almaty
#11#21#30#40#52#60#70
FC Astana