Bundesliga02:30 ngày 05/03/2026

Hamburger SV
0 - 1

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hamburger SVChỉ sốBayer 04 Leverkusen
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 27
32Chỉ số 2471
83Chỉ số 23144
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Hamburger SV
Sơ đồ 3-4-2-111744818212016111419
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Omari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Jatta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Remberg#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Vieira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Gocholeishvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Konigsdorffer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Philippe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Downs#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Downs#45

D.Downs#7

D.Downs#9

D.Downs#3

D.Downs#6

D.Downs#2

D.Downs#49

D.Downs#12

D.Downs#25
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-128481242252420113035
Đội hình xuất phát

J.Blaswich#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quansah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Andrich#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Culbreath#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Palacios#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Terrier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Maza#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#7

C.Kofane#10

C.Kofane#16

C.Kofane#19

C.Kofane#18

C.Kofane#15

C.Kofane#36

C.Kofane#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Hamburger SV
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Hamburger SV2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen5 - 3
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV1 - 2
RB Leipzig
1. FSV Mainz 051 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
FC Bayern Munich
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
Borussia Monchengladbach
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim4 - 1
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
1. FSV Mainz 05
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
Olympiacos Piraeus
1. FC Union Berlin1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen4 - 0
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Frankfurt1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
Villarreal CF
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hamburger SV
#10#20#30#40#52#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#11#20#30#42#57#60#70
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
FC Köln
VfL Wolfsburg
FC Augsburg