RUS D3B13:00 ngày 26/10/2025

FC Irkutsk
0 - 0

Torpedo Vladimir
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IrkutskChỉ sốTorpedo Vladimir
0Chỉ số 220
7Chỉ số 22
0Chỉ số 240
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
63Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Irkutsk
7137232834142719691118
Đội hình xuất phát

M.Vafiev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.belyaev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Motovilov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Naydenov#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Usov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Putilov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alekseev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Mashnev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.perevoznikov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.lutashev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy ikovanyuk#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dmitriy ikovanyuk#1
dmitriy ikovanyuk#20
dmitriy ikovanyuk#7
dmitriy ikovanyuk#99

dmitriy ikovanyuk#4

dmitriy ikovanyuk#21

dmitriy ikovanyuk#38

dmitriy ikovanyuk#16
dmitriy ikovanyuk#5
Torpedo Vladimir
1617374442787723710
Đội hình xuất phát
andrey kulagin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glinskiy#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vyaznikov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chernenko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Davidenko#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolganov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.popov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy safronov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sirotov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav sychev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

yaroslav sychev#11
yaroslav sychev#1
yaroslav sychev#9
yaroslav sychev#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Vladimir2 - 2
FC Irkutsk
FC Irkutsk3 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir0 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Torpedo VladimirĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irkutsk
FC Tver0 - 1
FC Irkutsk
FK Kolomna0 - 1
FC Irkutsk
FC Saturn Ramenskoe2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk1 - 0
Luki Energiya
FC Irkutsk2 - 3
FK Chelyabinsk
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Kosmos Khimki
FC Irkutsk3 - 0
KDV Tomsk
FC Dinamo-Vologda2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Chertanovo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 1
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets3 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg1 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir5 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Baltika-2 Kaliningrad0 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
FC Tver
FK Kolomna0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 0
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya0 - 0
Torpedo VladimirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irkutsk
#10#20#30#42#57#60#70
Torpedo Vladimir
#10#20#30#41#52#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan