Russian Cup16:00 ngày 11/09/2025

FC Irkutsk
3 - 0

KDV Tomsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IrkutskChỉ sốKDV Tomsk
1Chỉ số 30
63Chỉ số 2481
5Chỉ số 225
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23135
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irkutsk
FC Dinamo-Vologda2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Chertanovo Moscow
FC Irkutsk2 - 0
Sibir Novosibirsk
FC Cherepovets2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk3 - 0
Spartak 2 Moscow
Buryatia Ulan Ude0 - 8
FC Irkutsk
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Torpedo Vladimir2 - 2
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 4
FC TverĐối chiếu
Phong độ gần đây của KDV Tomsk
KDV Tomsk0 - 2
Akron Togliatti-2
KDV Tomsk2 - 1
FK Orenburg-2
Chelyabinsk-20 - 1
KDV Tomsk
KDV Tomsk3 - 0
Dinamo Vladivostok
KDV Tomsk2 - 0
Dinamo Barnaul
Amkar Perm2 - 3
KDV Tomsk
Anri Vladivostok0 - 4
KDV Tomsk
KDV Tomsk0 - 3
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil0 - 0
KDV Tomsk
KDV Tomsk7 - 0
FC Yenisey-2 KrasnoyarskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irkutsk
#13#20#30#41#53#60#70
KDV Tomsk
#10#20#30#40#57#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti