RUS D3B14:00 ngày 14/09/2025

FC Irkutsk
2 - 1

Kosmos Khimki
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IrkutskChỉ sốKosmos Khimki
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
7Chỉ số 2410
43Chỉ số 2343
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Irkutsk
373316381452823991827
Đội hình xuất phát
E.belyaev#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Yakovlev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tsygulev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pytlev#38 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Putilov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.polorotov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Naydenov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Motovilov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lomash#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy ikovanyuk#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alekseev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.alekseev#7

s.alekseev#11

s.alekseev#4

s.alekseev#21
s.alekseev#69
s.alekseev#24

s.alekseev#71
Kosmos Khimki
9619307637711797134
Đội hình xuất phát

A.Logvinov#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Aksenov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rebrov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gavrilov#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danila gordeev#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.logachev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Masimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naumov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Valeev#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim abramov#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yapryntsev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Yapryntsev#18
A.Yapryntsev#12
A.Yapryntsev#74

A.Yapryntsev#61

A.Yapryntsev#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irkutsk
FC Irkutsk3 - 0
KDV Tomsk
FC Dinamo-Vologda2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Chertanovo Moscow
FC Irkutsk2 - 0
Sibir Novosibirsk
FC Cherepovets2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk3 - 0
Spartak 2 Moscow
Buryatia Ulan Ude0 - 8
FC Irkutsk
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Torpedo Vladimir2 - 2
FC IrkutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kosmos Khimki
Kosmos Khimki1 - 4
Veles Moscow
Kosmos Khimki2 - 0
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets2 - 0
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki3 - 0
Spartak 2 Moscow
Kosmos Khimki1 - 0
2DROTS Moscow
Kosmos Khimki2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Kosmos Khimki0 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Kosmos Khimki1 - 3
Baltika-2 Kaliningrad
Kosmos Khimki0 - 0
Torpedo Vladimir
Kosmos Khimki2 - 2
Kvant ObninskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irkutsk
#12#21#30#40#54#60#70
Kosmos Khimki
#11#21#30#43#51#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya
FK Kolomna
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan