RUS D3B18:00 ngày 12/10/2025

FC Cherepovets
3 - 1

Torpedo Vladimir
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CherepovetsChỉ sốTorpedo Vladimir
30Chỉ số 2341
1Chỉ số 33
1Chỉ số 242
0Chỉ số 210
0Chỉ số 42
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cherepovets
Sơ đồ 4-2-3-111527181477171154799
Đội hình xuất phát
andrey pyrkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Berezov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
daniyal gadziev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vladimir maklasov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Yamlikhanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Andreev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Kopylov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kirill kulkov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
nikita pichugin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dmitriy serebryakov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

i.antsiferov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
i.antsiferov#21
i.antsiferov#96
i.antsiferov#9
i.antsiferov#8
i.antsiferov#4

i.antsiferov#2
i.antsiferov#13
i.antsiferov#20
i.antsiferov#10
i.antsiferov#16
i.antsiferov#37
Torpedo Vladimir
Sơ đồ 4-2-3-11617374442787723710
Đội hình xuất phát
andrey kulagin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Glinskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vyaznikov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Chernenko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Davidenko#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
nikita kolganov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

k.popov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
dmitriy safronov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Sirotov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
yaroslav sychev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
yaroslav sychev#20

yaroslav sychev#45
yaroslav sychev#1
yaroslav sychev#82
yaroslav sychev#9

yaroslav sychev#11
yaroslav sychev#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Vladimir0 - 0
FC Cherepovets
FC Cherepovets1 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir4 - 0
FC Cherepovets
Torpedo Vladimir1 - 0
FC CherepovetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cherepovets
FC Tver1 - 1
FC Cherepovets
FC Cherepovets3 - 0
FK Kolomna
FC Cherepovets1 - 4
Shinnik Yaroslavl
FC Saturn Ramenskoe2 - 1
FC Cherepovets
FC Cherepovets1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 4
FC Cherepovets
Zenit 2 St. Petersburg2 - 1
FC Cherepovets
FC Cherepovets2 - 0
Kosmos Khimki
FC Dinamo-Vologda1 - 0
FC Cherepovets
FC Cherepovets2 - 1
Zvezda Sint PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg1 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir5 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Baltika-2 Kaliningrad0 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
FC Tver
FK Kolomna0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 0
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya0 - 0
Torpedo Vladimir
2DROTS Moscow1 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 1
Zenit 2 St. PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cherepovets
#13#21#30#41#51#60#70
Torpedo Vladimir
#11#21#32#43#52#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan