RUS D3B21:00 ngày 15/09/2025

Baltika-2 Kaliningrad
0 - 1

Torpedo Vladimir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baltika-2 KaliningradChỉ sốTorpedo Vladimir
0Chỉ số 220
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
64Chỉ số 2351
5Chỉ số 30
34Chỉ số 2422
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Baltika-2 Kaliningrad
5797728764744342813986
Đội hình xuất phát
eldzhat mamedov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arsenii popushoi#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kim#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Isik#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gasanbekov#64 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david cherkasov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.bokov#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav pospelov#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kukushkin#81 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirill stepanov#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem yashkov#86 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
artem yashkov#76

artem yashkov#89
artem yashkov#52
artem yashkov#49
artem yashkov#55

artem yashkov#92
artem yashkov#65
artem yashkov#36
artem yashkov#66
Torpedo Vladimir
7242164177873371074
Đội hình xuất phát
dmitriy safronov#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Davidenko#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey kulagin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chernenko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glinskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolganov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.popov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sirotov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav sychev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vyaznikov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vyaznikov#11
A.Vyaznikov#27
A.Vyaznikov#20
A.Vyaznikov#82

A.Vyaznikov#35

A.Vyaznikov#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Vladimir0 - 2
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad2 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 4
Baltika-2 Kaliningrad
Torpedo Vladimir1 - 3
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Torpedo Vladimir1 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad2 - 1
Torpedo VladimirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika-2 Kaliningrad
FC Tver2 - 2
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad3 - 1
FK Kolomna
FC Saturn Ramenskoe0 - 2
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad3 - 0
Luki Energiya
Zenit 2 St. Petersburg4 - 1
Baltika-2 Kaliningrad
Kosmos Khimki1 - 3
Baltika-2 Kaliningrad
FC Dinamo-Vologda1 - 4
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad3 - 3
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets1 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad1 - 2
Spartak 2 MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
FC Tver
FK Kolomna0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 0
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya0 - 0
Torpedo Vladimir
2DROTS Moscow1 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
Kosmos Khimki0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 2
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow1 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir0 - 0
FC CherepovetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baltika-2 Kaliningrad
#10#20#30#45#55#60#70
Torpedo Vladimir
#11#21#30#40#52#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zvezda Sint Petersburg
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan