RUS D3B22:00 ngày 11/08/2025

Luki Energiya
0 - 0

Torpedo Vladimir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luki EnergiyaChỉ sốTorpedo Vladimir
15Chỉ số 249
0Chỉ số 220
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 25
1Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2348
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Luki Energiya
2411011372747191378
Đội hình xuất phát

y.butakov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vsevolod eliseev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.strebtsov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxim sergeev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ovsyankin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhail mayboroda#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lunev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.korenblyum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artem egorov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay edzhibia#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nikolay edzhibia#47
nikolay edzhibia#88

nikolay edzhibia#69
nikolay edzhibia#97
nikolay edzhibia#73
nikolay edzhibia#17
nikolay edzhibia#2
nikolay edzhibia#77
nikolay edzhibia#22
nikolay edzhibia#44
nikolay edzhibia#9
nikolay edzhibia#14
Torpedo Vladimir
74451037358717421316
Đội hình xuất phát

A.Vyaznikov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Utkin#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav sychev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sirotov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pestov#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolganov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glinskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Davidenko#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.alyapin#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey kulagin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andrey kulagin#72
andrey kulagin#24

andrey kulagin#87
andrey kulagin#20
andrey kulagin#27

andrey kulagin#35

andrey kulagin#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Vladimir1 - 2
Luki Energiya
Torpedo Vladimir1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 2
Torpedo Vladimir
Luki Energiya3 - 2
Torpedo Vladimir
Luki Energiya2 - 3
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 1
Luki Energiya
Luki Energiya1 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir3 - 1
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 0
Luki EnergiyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luki Energiya
Moskovskaya Zastava-Kristall1 - 3
Luki Energiya
FC Tver1 - 0
Luki Energiya
FK Kolomna0 - 0
Luki Energiya
Zenit 2 St. Petersburg4 - 3
Luki Energiya
Luki Energiya3 - 2
Kosmos Khimki
FC Dinamo-Vologda3 - 1
Luki Energiya
Luki Energiya1 - 1
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya1 - 1
FC Cherepovets
Spartak 2 Moscow2 - 2
Luki EnergiyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir
2DROTS Moscow1 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
Kosmos Khimki0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 2
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow1 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir0 - 0
FC Cherepovets
Spartak 2 Moscow4 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk0 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir0 - 2
Baltika-2 KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luki Energiya
#10#20#30#40#57#60#70
Torpedo Vladimir
#10#20#30#40#55#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Saturn Ramenskoe
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan