Russian Cup18:00 ngày 25/09/2025

FC Irkutsk
2 - 3

FK Chelyabinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IrkutskChỉ sốFK Chelyabinsk
4Chỉ số 223
4Chỉ số 21
1Chỉ số 81
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
53Chỉ số 2365
0Chỉ số 33
0Chỉ số 240
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irkutsk
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Kosmos Khimki
FC Irkutsk3 - 0
KDV Tomsk
FC Dinamo-Vologda2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Chertanovo Moscow
FC Irkutsk2 - 0
Sibir Novosibirsk
FC Cherepovets2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk3 - 0
Spartak 2 Moscow
Buryatia Ulan Ude0 - 8
FC Irkutsk
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC IrkutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk4 - 0
Rodina Moscow
SKA Khabarovsk1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Chayka Peschanokopskoye
FK Chelyabinsk1 - 1
Fakel Voronezh
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Sokol Saratov
Spartak Kostroma2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Volga Ulyanovsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Rotor VolgogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irkutsk
#12#22#30#40#54#60#70
FK Chelyabinsk
#13#21#30#43#51#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti