RUS D3B16:00 ngày 28/09/2025

FC Irkutsk
1 - 0

Luki Energiya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IrkutskChỉ sốLuki Energiya
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
65Chỉ số 2331
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
9Chỉ số 23
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Irkutsk
3334142823712718991119
Đội hình xuất phát

I.Yakovlev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Usov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Putilov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Naydenov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Motovilov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vafiev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alekseev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy ikovanyuk#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lomash#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.lutashev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Mashnev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M. Mashnev#16

M. Mashnev#38
M. Mashnev#5
M. Mashnev#69

M. Mashnev#21
M. Mashnev#7
M. Mashnev#1
M. Mashnev#37
Luki Energiya
1913124787799864
Đội hình xuất phát
I.Ivanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artem egorov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vsevolod eliseev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.butakov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay ejibia#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.korenblyum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksandr Kukharchuk#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr lukin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Polyakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kurbanov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lunev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.lunev#69
v.lunev#10
v.lunev#11

v.lunev#37
v.lunev#27
v.lunev#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luki Energiya1 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 0
FC Irkutsk
Luki Energiya1 - 1
FC IrkutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 3
FK Chelyabinsk
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Kosmos Khimki
FC Irkutsk3 - 0
KDV Tomsk
FC Dinamo-Vologda2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Chertanovo Moscow
FC Irkutsk2 - 0
Sibir Novosibirsk
FC Cherepovets2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk3 - 0
Spartak 2 Moscow
Buryatia Ulan Ude0 - 8
FC IrkutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luki Energiya
Luki Energiya2 - 0
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 4
FC Cherepovets
Luki Energiya1 - 0
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Luki Energiya2 - 0
FC Leningradets
Baltika-2 Kaliningrad3 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 0
Torpedo Vladimir
Moskovskaya Zastava-Kristall1 - 3
Luki EnergiyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irkutsk
#11#20#30#42#59#60#70
Luki Energiya
#10#20#30#41#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
FK Kolomna
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan