J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 28/02/2026

Hokkaido Consadole Sapporo
1 - 2

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốFC Gifu
53Chỉ số 2547
46Chỉ số 2439
1Chỉ số 40
94Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
7Chỉ số 224
5Chỉ số 24
3Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-2-3-1242154731857127720
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kido#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fukumori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#31

A.Bakayoko#50

A.Bakayoko#14

A.Bakayoko#1

A.Bakayoko#22

A.Bakayoko#25

A.Bakayoko#28

A.Bakayoko#13

A.Bakayoko#11
FC Gifu
Sơ đồ 4-2-3-1318527423698263917
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hakozaki#85 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Haneda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Toyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Ogushi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Kawamoto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kawamoto#21

R.Kawamoto#77

R.Kawamoto#18

R.Kawamoto#51

R.Kawamoto#14

R.Kawamoto#10

R.Kawamoto#66

R.Kawamoto#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo5 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 4
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Gifu1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
FC Gifu
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo4 - 0
FC Gifu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
AC Nagano Parceiro1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija3 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Iwaki FC1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 0
Ehime FC
FC Imabari1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba5 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Mito Hollyhock
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu0 - 0
Iwaki FC
FC Gifu2 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
Tochigi City
FC Gifu2 - 4
Gainare Tottori
Tochigi SC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC4 - 1
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#21#31#40#55#60#70
FC Gifu
#12#21#30#40#54#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Nara Club
Kamatamare Sanuki
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu