Bulgarian First League00:30 ngày 23/09/2025

Botev Vratsa
1 - 1

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev VratsaChỉ sốCSKA Sofia
1Chỉ số 29
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
56Chỉ số 24107
3Chỉ số 32
61Chỉ số 23117
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-125243611122497212079
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vlajkovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Achkov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Naydenov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Souda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.D.Petkov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Petkov#7

M.D.Petkov#77

M.D.Petkov#26

M.D.Petkov#32

M.D.Petkov#17

M.D.Petkov#9

M.D.Petkov#70
M.D.Petkov#99

M.D.Petkov#14
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-2-3-12119414173067399728
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

petko panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.J.Skarsem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#29

I.Pittas#8

I.Pittas#3

I.Pittas#2

I.Pittas#9
I.Pittas#22
I.Pittas#1

I.Pittas#11

I.Pittas#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Botev Vratsa
CSKA Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia5 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 4
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 4
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Botev Vratsa
CSKA Sofia4 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Beroe Stara Zagora2 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Cherno More Varna
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Levski Sofia
PFK Montana0 - 0
Botev Vratsa
Spartak Varna1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Bnei Sakhnin
Botev Vratsa0 - 2
FC Dunav RuseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
Arda1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia2 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Spartak Varna
Botev Plovdiv1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Radnicki Nis
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Vratsa
#11#20#30#43#51#60#70
CSKA Sofia
#11#20#30#42#59#60#70
Lokomotiv Sofia