United States Major League Soccer03:10 ngày 24/03/2025

Austin FC
2 - 1

San Diego FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Austin FCChỉ sốSan Diego FC
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
24Chỉ số 2576
4Chỉ số 210
41Chỉ số 23172
18Chỉ số 24100
Lineup
Đội hình trận đấu
Austin FC
Sơ đồ 4-4-211742923814633219
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gallagher#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Kolmanič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sabovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Wolff#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rubio#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Vazquez#34

B.Vazquez#7
B.Vazquez#39
B.Vazquez#40

B.Vazquez#11

B.Vazquez#18

B.Vazquez#30

B.Vazquez#20

B.Vazquez#19
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-312972527706141098
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Kumado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Pilcher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alvarado#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Ángel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Valakari#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Valakari#22

O.Valakari#13
O.Valakari#29

O.Valakari#77

O.Valakari#19

O.Valakari#16

O.Valakari#5

O.Valakari#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Los Angeles FC0 - 1
Austin FC
Austin FC0 - 1
Colorado Rapids
Portland Timbers1 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 0
Sporting Kansas City
Austin FC2 - 1
Nashville SC
Austin FC1 - 1
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy1 - 1
Austin FC
New England Revolution1 - 0
Austin FC
Austin FC3 - 2
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy2 - 1
Austin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC1 - 1
Columbus Crew
Real Salt Lake1 - 3
San Diego FC
San Diego FC0 - 0
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy0 - 2
San Diego FC
San Diego FC6 - 0
New York Red Bulls
Portland Timbers3 - 0
San Diego FC
San Diego FC1 - 3
New York City Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austin FC
#12#22#30#41#54#60#70
San Diego FC
#11#21#30#43#510#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Inter Miami CF
Orlando City
Chicago Fire
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
San Jose Earthquakes
FC Dallas
Houston Dynamo