United States Major League Soccer01:20 ngày 31/03/2025

St. Louis City SC
0 - 1

Austin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Louis City SCChỉ sốAustin FC
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2373
1Chỉ số 34
81Chỉ số 2433
15Chỉ số 226
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Louis City SC
Sơ đồ 5-4-1392215543868271711
Đội hình xuất phát

B.Lundt#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hiebert#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Yaro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Kessler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Nilsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Horn#38 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Wallem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Durkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Morales#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hartel#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Becher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Becher#20

S.Becher#32

S.Becher#31

S.Becher#7

S.Becher#12

S.Becher#13
S.Becher#71

S.Becher#9
Austin FC
Sơ đồ 4-4-211754291181433910
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gallagher#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Svatok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bukari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Sabovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Wolff#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Uzuni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Uzuni#39

M.Uzuni#20

M.Uzuni#6

M.Uzuni#21

M.Uzuni#7

M.Uzuni#23

M.Uzuni#19

M.Uzuni#18

M.Uzuni#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austin FC1 - 1
St. Louis City SC
St. Louis City SC1 - 0
Austin FC
Austin FC2 - 2
St. Louis City SC
St. Louis City SC6 - 3
Austin FC
Austin FC2 - 3
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Louis City SC
Philadelphia Union1 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC1 - 0
Seattle Sounders
Los Angeles Galaxy0 - 3
St. Louis City SC
San Diego FC0 - 0
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 0
Colorado Rapids
Austin FC1 - 1
St. Louis City SC
Real Salt Lake1 - 1
St. Louis City SC
New York Red Bulls0 - 1
St. Louis City SC
St. Louis City SC0 - 1
New England Revolution
Minnesota United FC4 - 1
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Austin FC2 - 1
San Diego FC
Los Angeles FC0 - 1
Austin FC
Austin FC0 - 1
Colorado Rapids
Portland Timbers1 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 0
Sporting Kansas City
Austin FC2 - 1
Nashville SC
Austin FC1 - 1
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy1 - 1
Austin FC
New England Revolution1 - 0
Austin FC
Austin FC3 - 2
Colorado RapidsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Louis City SC
#10#20#30#41#58#60#70
Austin FC
#11#21#30#44#53#60#70
FC Cincinnati
Charlotte FC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
FC Dallas
Houston Dynamo