United States Major League Soccer02:50 ngày 16/03/2025

Los Angeles FC
0 - 1

Austin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốAustin FC
106Chỉ số 2356
111Chỉ số 2446
12Chỉ số 227
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
71Chỉ số 2529
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-31143391246811221799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Long#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Burgess#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Jesus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ünder#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ebobisse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#20

D.Bouanga#77

D.Bouanga#29

D.Bouanga#4

D.Bouanga#27

D.Bouanga#30

D.Bouanga#25

D.Bouanga#43

D.Bouanga#12
Austin FC
Sơ đồ 4-4-211745291114633109
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gallagher#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Svatok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bukari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sabovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Wolff#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Uzuni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Vazquez#19

B.Vazquez#21

B.Vazquez#8

B.Vazquez#7

B.Vazquez#23

B.Vazquez#26

B.Vazquez#20

B.Vazquez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Los Angeles FC1 - 1
Austin FC
Los Angeles FC2 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 1
Los Angeles FC
Austin FC2 - 4
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
Austin FC
Los Angeles FC3 - 0
Austin FC
Austin FC4 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 2
Austin FC
Austin FC1 - 2
Los Angeles FC
Austin FC0 - 2
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Columbus Crew2 - 1
Los Angeles FC
Seattle Sounders5 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
Columbus Crew
Los Angeles FC1 - 0
New York City Football Club
Los Angeles FC1 - 0
Colorado Rapids
Los Angeles FC1 - 0
Minnesota United FC
Colorado Rapids2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Club America
Chicago Fire0 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Portland TimbersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Austin FC0 - 1
Colorado Rapids
Portland Timbers1 - 0
Austin FC
Austin FC1 - 0
Sporting Kansas City
Austin FC2 - 1
Nashville SC
Austin FC1 - 1
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy1 - 1
Austin FC
New England Revolution1 - 0
Austin FC
Austin FC3 - 2
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy2 - 1
Austin FC
Portland Timbers0 - 1
Austin FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#10#20#30#41#56#60#70
Austin FC
#11#21#30#45#55#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Inter Miami CF
Orlando City
New York Red Bulls
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
San Diego FC
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Houston Dynamo