Switzerland Divison 1 League20:00 ngày 05/04/2025

Lugano U21
3 - 0

Grand Saconnex
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lugano U21Chỉ sốGrand Saconnex
41Chỉ số 2559
110Chỉ số 23132
73Chỉ số 2457
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lugano U21
Sơ đồ 3-4-2-1113431421221911107
Đội hình xuất phát

F.Pseftis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nicola gamba#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Lendrit shala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Molino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Maccoppi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Gianluca Pizzagalli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ilija maslarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Milad amirzade#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Yassin sbai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Niccolo spinelli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
David Pietro Piffero#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
David Pietro Piffero#6
David Pietro Piffero#8
David Pietro Piffero#20

David Pietro Piffero#18
David Pietro Piffero#12
David Pietro Piffero#2
David Pietro Piffero#17
Grand Saconnex
Sơ đồ 4-1-2-312518147787193809911
Đội hình xuất phát
andre pinheiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Perracino#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Enzo·Adeagbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.passi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
carlos borges#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.B.Dega#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
E.Avdic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Opoku#3 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Pédat#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
v.rahimi#99 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Sghaier yannis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Sghaier yannis#6
Sghaier yannis#34
Sghaier yannis#9
Sghaier yannis#26

Sghaier yannis#44
Sghaier yannis#13

Sghaier yannis#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano U21
FC Luzern U211 - 1
Lugano U21
Lugano U210 - 2
FC Rapperswil-Jona
Lugano U210 - 1
Zurich B team
Lugano U214 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG2 - 1
Lugano U21
Lugano U212 - 2
Breitenrain
FC Baden 18971 - 0
Lugano U21
Kriens2 - 2
Lugano U21
Lugano U212 - 1
Servette U21
FC Paradiso2 - 1
Lugano U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 4
BSC Young Boys U21
Bulle0 - 2
Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 3
Vevey Sports
Anthony Sirufo0 - 3
Grand Saconnex
Grand Saconnex0 - 0
FC Paradiso
SC Cham1 - 1
Grand Saconnex
FC Basel B2 - 4
Grand Saconnex
Grand Saconnex5 - 1
Bavois
Grand Saconnex3 - 1
Grand-Lancy
Grand Saconnex0 - 2
KriensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lugano U21
#13#22#30#41#55#60#70
Grand Saconnex
#10#20#30#43#53#60#70
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil