Switzerland Divison 1 League22:00 ngày 19/04/2025

Grand Saconnex
3 - 1

Bruhl SG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grand SaconnexChỉ sốBruhl SG
6Chỉ số 23
10Chỉ số 212
0Chỉ số 82
2Chỉ số 34
80Chỉ số 2483
5Chỉ số 221
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23120
Lineup
Đội hình trận đấu
Grand Saconnex
Sơ đồ 4-3-1-2125414773687992611
Đội hình xuất phát
andre pinheiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Perracino#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rezzonico#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
g.passi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
carlos borges#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Opoku#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
edgar santos dos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.B.Dega#87 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
v.rahimi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
yannis kali#26 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Sghaier yannis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Sghaier yannis#13

Sghaier yannis#44
Sghaier yannis#34
Sghaier yannis#88
Sghaier yannis#19
Sghaier yannis#7

Sghaier yannis#18
Bruhl SG
Sơ đồ 4-3-32371921203063221810
Đội hình xuất phát

C.Heim#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kucani#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Rahimi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giosue capozzi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
freimann#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Samet cicek#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Holenstein#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
G.lovakovic#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jorge rans#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Campos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Dorta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Dorta#1

F.Dorta#32
F.Dorta#53
F.Dorta#9
F.Dorta#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grand Saconnex
Breitenrain3 - 3
Grand Saconnex
Grand Saconnex1 - 2
FC Baden 1897
Lugano U213 - 0
Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 4
BSC Young Boys U21
Bulle0 - 2
Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 3
Vevey Sports
Anthony Sirufo0 - 3
Grand Saconnex
Grand Saconnex0 - 0
FC Paradiso
SC Cham1 - 1
Grand Saconnex
FC Basel B2 - 4
Grand SaconnexĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bruhl SG
Bruhl SG2 - 5
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona5 - 1
Bruhl SG
Bruhl SG3 - 0
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 2
Bruhl SG
Kriens4 - 2
Bruhl SG
Bruhl SG5 - 1
Breitenrain
FC Baden 18972 - 1
Bruhl SG
Bruhl SG3 - 2
Bulle
Bruhl SG2 - 1
Lugano U21
BSC Young Boys U211 - 2
Bruhl SGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grand Saconnex
#13#22#30#42#56#60#70
Bruhl SG
#11#21#30#44#53#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Bavois