Belarusian Premier League18:00 ngày 06/12/2025

FC Belshina Babruisk
1 - 0

Smorgon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Belshina BabruiskChỉ sốSmorgon FC
96Chỉ số 23113
5Chỉ số 35
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
9Chỉ số 25
4Chỉ số 216
45Chỉ số 2465
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Belshina Babruisk
Sơ đồ 4-5-154344884582217107
Đội hình xuất phát

N.Patsenko#54 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kuchinskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Shestilovski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P. Dubovskiy#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Solanovich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Seleznev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
V.Balbukh#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

v.kabachevskiy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Vikhrov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Kozlov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Achapovskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Achapovskiy#16

A.Achapovskiy#66

A.Achapovskiy#11

A.Achapovskiy#14
A.Achapovskiy#35

A.Achapovskiy#21

A.Achapovskiy#78
A.Achapovskiy#99

A.Achapovskiy#19

A.Achapovskiy#77
Smorgon FC
Sơ đồ 4-4-2197720327678821725
Đội hình xuất phát

M.Azarko#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.bogdanovich#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yablonski#78 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dukso#17 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
lamah bamba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

lamah bamba#11

lamah bamba#4

lamah bamba#9
lamah bamba#13
lamah bamba#55
lamah bamba#21

lamah bamba#33
lamah bamba#63

lamah bamba#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC1 - 0
FC Belshina Babruisk
Smorgon FC1 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
FC Belshina Babruisk
Smorgon FC0 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk4 - 1
Smorgon FC
FC Belshina Babruisk2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 3
FC Belshina Babruisk
Smorgon FC0 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk4 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Belshina Babruisk
Smorgon FC1 - 0
FC Belshina Babruisk
Uni X-Labs Minsk2 - 6
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 3
Osipovichy
Niva Dolbizno1 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 0
BATE-2 Borisov
Dnepr Mogilev3 - 1
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk2 - 0
FK BumProm Gomel
Dinamo-2 Minsk0 - 1
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk3 - 0
FK Orsha
FC Belshina Babruisk2 - 0
Kommunalnik SlonimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Gomel3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC0 - 4
FC Torpedo Zhodino
FK Isloch Minsk0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Neman GrodnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Belshina Babruisk
#11#20#31#45#59#61#76
Smorgon FC
#10#20#30#45#53#60#75
Maxline Vitebsk
Dinamo Minsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk