Belarusian Premier League17:30 ngày 03/12/2025

Smorgon FC
1 - 0

FC Belshina Babruisk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốFC Belshina Babruisk
2Chỉ số 212
1Chỉ số 40
71Chỉ số 2364
4Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
6Chỉ số 221
4Chỉ số 23
25Chỉ số 2416
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 4-1-4-1195203613821778
Đội hình xuất phát

M.Azarko#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Lavrik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Dukso#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Yablonski#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yablonski#9
Yablonski#55
Yablonski#21

Yablonski#11

Yablonski#7

Yablonski#77

Yablonski#33
Yablonski#63
Yablonski#25

Yablonski#4
FC Belshina Babruisk
Sơ đồ 3-5-254344884581917107
Đội hình xuất phát

N.Patsenko#54 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kuchinskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Shestilovski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
pavel dubovskiy#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Solanovich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Seleznev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
V.Balbukh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Sokolovskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vikhrov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Kozlov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Achapovsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Achapovsky#78

A.Achapovsky#11

A.Achapovsky#77
A.Achapovsky#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Smorgon FC1 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
FC Belshina Babruisk
Smorgon FC0 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk4 - 1
Smorgon FC
FC Belshina Babruisk2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 3
FC Belshina Babruisk
Smorgon FC0 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk4 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
FC Gomel3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC0 - 4
FC Torpedo Zhodino
FK Isloch Minsk0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
Smorgon FC1 - 2
Dinamo MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Belshina Babruisk
Uni X-Labs Minsk2 - 6
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 3
Osipovichy
Niva Dolbizno1 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk0 - 0
BATE-2 Borisov
Dnepr Mogilev3 - 1
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk2 - 0
FK BumProm Gomel
Dinamo-2 Minsk0 - 1
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk3 - 0
FK Orsha
FC Belshina Babruisk2 - 0
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel1 - 2
FC Belshina BabruiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#11#21#31#44#54#60#70
FC Belshina Babruisk
#10#20#30#42#53#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk