Romanian Liga II21:30 ngày 01/05/2026

Chindia Targoviste
1 - 2

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chindia TargovisteChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
83Chỉ số 23130
31Chỉ số 2493
0Chỉ số 210
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 81
9Chỉ số 227
4Chỉ số 213
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chindia Targoviste
622301771124887759
Đội hình xuất phát

D.Celea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Contra#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandru bruma#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Doukoure#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Doumtsios#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.honciu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Martac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mboumbouni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert necsulescu#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pešić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Popadiuc#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D. Popadiuc#20

D. Popadiuc#23

D. Popadiuc#44
D. Popadiuc#81

D. Popadiuc#10
D. Popadiuc#33
D. Popadiuc#19
D. Popadiuc#9
D. Popadiuc#37
CSA Steaua Bucuresti
122603010198181329
Đội hình xuất phát

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bobaru#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nacho bonet#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gualda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Huszti#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nedelea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Rubio#20

Rubio#75

Rubio#77
Rubio#1

Rubio#27
Rubio#0

Rubio#6

Rubio#21
Rubio#76
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Chindia Targoviste
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste3 - 0
CSA Steaua Bucuresti
Chindia Targoviste1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
Chindia Targoviste1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 2
FC Voluntari
Chindia Targoviste0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Corvinul Hunedoara2 - 0
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 3
FC Bihor Oradea
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Chindia Targoviste
FC Voluntari5 - 1
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste2 - 3
AFC Metalul Buzau
FCM Targu Mures0 - 2
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste1 - 0
FC Bihor Oradea
Scolar Resita2 - 3
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 3
Corvinul Hunedoara
FC Voluntari2 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
FC Bihor Oradea
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Chindia Targoviste
CSA Steaua Bucuresti4 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
Corvinul Hunedoara1 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
ACSM Politehnica Iași
Afumati0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM SlatinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chindia Targoviste
#11#21#30#44#50#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#12#20#30#41#510#60#70