Gambia League First Division23:00 ngày 18/05/2025

Falcons FC
0 - 0

Bombada FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Falcons FCChỉ sốBombada FC
79Chỉ số 2383
79Chỉ số 2497
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 33
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bombada FC2 - 0
Falcons FC
Falcons FC2 - 0
Bombada FC
Bombada FC0 - 1
Falcons FC
Falcons FC1 - 2
Bombada FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falcons FC
Banjul Hawks FC1 - 1
Falcons FC
Falcons FC1 - 4
BST Galaxy
Steve Biko FC0 - 1
Falcons FC
Falcons FC1 - 2
Fortune FC
Falcons FC2 - 1
Team Rhino FC
Falcons FC2 - 1
Gambian Dutch Lions
Falcons FC0 - 0
Banjul United
Falcons FC0 - 1
Steve Biko FC
Team Rhino FC0 - 1
Falcons FC
Falcons FC0 - 0
MarimooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Marimoo
Bombada FC1 - 0
Harts Academy FC
Team Rhino FC1 - 1
Bombada FC
Bombada FC0 - 1
Real Banjul
Bombada FC0 - 1
TMT FA
Gambia Armed Force0 - 1
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Greater Tomorrow FC
Bombada FC1 - 1
Steve Biko FC
TMT FA2 - 2
Bombada FC
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed ForceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falcons FC
#10#20#30#42#52#60#70
Bombada FC
#10#20#30#43#54#60#70
Brikama United