Gambia League First Division23:30 ngày 25/04/2025

Falcons FC
1 - 4

BST Galaxy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Falcons FCChỉ sốBST Galaxy
1Chỉ số 33
114Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 225
81Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Falcons FC
Steve Biko FC0 - 1
Falcons FC
Falcons FC1 - 2
Fortune FC
Falcons FC2 - 1
Team Rhino FC
Falcons FC2 - 1
Gambian Dutch Lions
Falcons FC0 - 0
Banjul United
Falcons FC0 - 1
Steve Biko FC
Team Rhino FC0 - 1
Falcons FC
Falcons FC0 - 0
Marimoo
TMT FA0 - 2
Falcons FC
Falcons FC2 - 0
Banjul Hawks FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BST Galaxy
Samger FC0 - 5
BST Galaxy
BST Galaxy3 - 1
Banjul Hawks FC
BST Galaxy0 - 1
TMT FA
Harts Academy FC1 - 1
BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Fortune FC
Banjul Hawks FC1 - 1
BST Galaxy
Gambian Dutch Lions0 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
BST Galaxy0 - 1
Greater Tomorrow FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falcons FC
#11#20#30#41#58#60#70
BST Galaxy
#14#22#30#43#53#60#70
Real Banjul
Brikama United
Gambia Armed Force