Austrian 2.Liga00:00 ngày 07/03/2026

SKU Ertl Glas Amstetten
0 - 2

SV Austria Salzburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKU Ertl Glas AmstettenChỉ sốSV Austria Salzburg
9Chỉ số 24
8Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2436
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 4-2-3-112415198181614489
Đội hình xuất phát
T. Estevao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Köchl#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wimhofer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Offenthaler#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Niklas·Pertlwieser#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Eisschill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Mayer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Conateh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gragger#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Peham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Peham#10
D.Peham#7

D.Peham#13
D.Peham#24

D.Peham#20

D.Peham#12

D.Peham#11
SV Austria Salzburg
Sơ đồ 5-3-2962024553721047845
Đội hình xuất phát

S.NeslerTaubl#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.eder#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Aigner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Meisl#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Marušić#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Rohrmoser#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sorda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kahrimanovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Rieder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Cosgun#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bares#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Bares#18
D.Bares#14

D.Bares#1
D.Bares#19

D.Bares#80

D.Bares#5

D.Bares#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
SKN St.Polten1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
SKU Ertl Glas Amstetten6 - 3
SK Vorwarts Steyr
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1
Admira Wacker
HNK Orijent 19191 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SKU Ertl Glas Amstetten
LASK Linz1 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
Askoe Oedt3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
Kremser
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Austria Salzburg
SK Rapid II1 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIEN
SV Austria Salzburg5 - 1
Kufstein
SV Grodig2 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 0
Union Gurten
SV Austria Salzburg4 - 2
SV Friedburg Pondorf
SV Ried4 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 0
Askoe Oedt
SV Austria Salzburg0 - 0
First Vienna FC 1894
SK Austria Klagenfurt0 - 1
SV Austria SalzburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKU Ertl Glas Amstetten
#10#20#30#41#59#60#70
SV Austria Salzburg
#12#21#30#43#54#60#70
SC Austria Lustenau
FC Liefering
Young Violets Austria Wien
Kapfenberg SV 1919
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing