Austrian 2.Liga19:00 ngày 06/04/2026

FC Liefering
0 - 1

SKU Ertl Glas Amstetten
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốSKU Ertl Glas Amstetten
7Chỉ số 224
102Chỉ số 2378
70Chỉ số 2464
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-1-3-2303719232429251621159
Đội hình xuất phát

S.Hamzić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Trummer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brandtner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zangerl#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sulzbacher#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Riquelme#25 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

I.ivanschitz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Murillo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Verhounig#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Verhounig#26

P.Verhounig#11

P.Verhounig#3
P.Verhounig#40

P.Verhounig#38

P.Verhounig#1
P.Verhounig#18
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 3-4-314151928184816914
Đội hình xuất phát

T.Estevao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wimhofer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Offenthaler#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Niklas·Pertlwieser#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Köchl#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Eisschill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gragger#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Mayer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Peham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Conateh#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Conateh#17

A.Conateh#11
A.Conateh#24

A.Conateh#13
A.Conateh#7

A.Conateh#43

A.Conateh#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC Liefering
FC Liefering2 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering4 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 0
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering1 - 1
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC Liefering2 - 5
FC HOGO Hertha Wels
SV Austria Salzburg2 - 0
FC Liefering
SK Sturm Graz II0 - 1
FC Liefering
FC Liefering4 - 3
Schwarz-Weiss Bregenz
FC Liefering1 - 0
First Vienna FC 1894
FC Liefering3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Liefering1 - 0
Thisted FC
FC Liefering1 - 1
Obolon Kyiv
FC Liefering5 - 0
FC Pinzgau Saalfelden
FC Liefering1 - 1
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
Young Violets Austria Wien
Kapfenberg SV 19190 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II4 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 2
SV Austria Salzburg
SKN St.Polten1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
SKU Ertl Glas Amstetten6 - 3
SK Vorwarts Steyr
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1
Admira Wacker
HNK Orijent 19191 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SKU Ertl Glas AmstettenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#10#20#30#45#55#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
#11#20#30#42#52#60#70
SC Austria Lustenau
FAC WIEN
SK Austria Klagenfurt
SV Stripfing