Austrian 2.Liga19:30 ngày 24/05/2025

FAC WIEN
1 - 1

SK Sturm Graz II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốSK Sturm Graz II
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
81Chỉ số 2350
76Chỉ số 2453
2Chỉ số 30
9Chỉ số 226
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-33119451817613281047
Đội hình xuất phát

Can Beliktay#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Wallquist#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Puchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

o.strunz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Krohn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Eghosa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eghosa#97

E.Eghosa#22

E.Eghosa#14

E.Eghosa#8

E.Eghosa#1

E.Eghosa#23
SK Sturm Graz II
Sơ đồ 4-3-341306272111835451042
Đội hình xuất phát

E.Lorenz#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

mustafic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Haider#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Pirker#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Scharmer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Gurmann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kern#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Weinhandl#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Daniel Nsumbu#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J·Karner#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R. Osayantin#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R. Osayantin#34
R. Osayantin#29

R. Osayantin#17

R. Osayantin#37

R. Osayantin#32

R. Osayantin#13
R. Osayantin#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Sturm Graz II0 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II4 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II2 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II0 - 0
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
ASK Voitsberg0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
SV Horn
SV Stripfing1 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
SK Rapid II
Lafnitz2 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Admira Wacker
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II2 - 1
Lafnitz
SV Ried2 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II2 - 4
SKN St.Polten
SK Sturm Graz II4 - 1
First Vienna FC 1894
Admira Wacker2 - 3
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 3
SV Horn
ASK Voitsberg1 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II0 - 1
SC Austria Lustenau
SV Stripfing2 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 0
FC LieferingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#11#20#30#42#56#60#70
SK Sturm Graz II
#11#20#30#40#57#60#70
Kapfenberg SV 1919