Ethiopia Premier League22:10 ngày 15/06/2025

Ethiopia Nigd Bank
3 - 2

Wolaita Dicha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethiopia Nigd BankChỉ sốWolaita Dicha
0Chỉ số 40
119Chỉ số 23138
88Chỉ số 2496
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
0Chỉ số 211
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethiopia Nigd Bank
Sơ đồ 4-2-3-16201671811213213032
Đội hình xuất phát
forever abebe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gidey#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hamid#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jemal#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
biniam kassahun#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitika jima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Getahun#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
simon peter#5
simon peter#12
simon peter#15
simon peter#8
simon peter#25
simon peter#26
simon peter#23
simon peter#3
simon peter#17
simon peter#28
simon peter#19
simon peter#27
Wolaita Dicha
Sơ đồ 4-2-3-138291644265619110
Đội hình xuất phát
t.melaku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seifu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mesayi Selemoni#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tewodros taffese#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Natnael nasaro#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wubshet kifle#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.kennedy#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demissie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared darza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Genetu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carlose damtew#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Carlose damtew#27
Carlose damtew#17
Carlose damtew#32
Carlose damtew#23
Carlose damtew#28
Carlose damtew#14
Carlose damtew#21
Carlose damtew#2
Carlose damtew#30
Carlose damtew#22
Carlose damtew#24
Carlose damtew#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wolaita Dicha1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Wolaita Dicha0 - 5
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 1
Wolaita Dicha
Ethiopia Nigd Bank2 - 2
Wolaita Dicha
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Wolaita DichaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 1
Hadiya Hossana
Ethio Electric FC0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 2
Dire Dawa City
Ethiopia Nigd Bank0 - 2
Adama City
Fasil Kenema1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Ethiopia Nigd Bank2 - 2
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Saint George SC0 - 1
Ethiopia Nigd BankĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 4
Bahir Dar Kenema FC
Wolaita Dicha1 - 2
Sidama Bunna
Fasil Kenema0 - 3
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 1
Ethio Electric FC
Wolaita Dicha1 - 1
Defence Force ETH
Sidama Bunna1 - 0
Wolaita Dicha
Ethiopian Coffee1 - 0
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha2 - 1
Arbaminch Ketema
Shire Endaselassie FC1 - 1
Wolaita Dicha
Sheger Ketema0 - 2
Wolaita DichaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethiopia Nigd Bank
#13#23#30#42#54#60#70
Wolaita Dicha
#12#21#30#42#56#60#70
Ethiopian Insurance
Mekelle 70 Enderta