Ethiopia Premier League19:00 ngày 30/04/2025

Shire Endaselassie FC
1 - 1

Wolaita Dicha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shire Endaselassie FCChỉ sốWolaita Dicha
0Chỉ số 80
109Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 31
2Chỉ số 215
92Chỉ số 24121
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Shire Endaselassie FC
91315412620272410
Đội hình xuất phát
birhanu adamu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

moise pouaty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.wabela#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hailemichael teumelisan#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.suleman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shimelis#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.petros#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mesfin#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
biruk hadush#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kibrom brhane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias ahmed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
elias ahmed#21
elias ahmed#29
elias ahmed#39
elias ahmed#8
elias ahmed#32
elias ahmed#34
elias ahmed#47
elias ahmed#23
elias ahmed#5
elias ahmed#16
elias ahmed#22
elias ahmed#19
Wolaita Dicha
415617264482916111
Đội hình xuất phát
t.birhanu#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bogale#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demissie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fitsum girma#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wubshet kifle#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Natnael nasaro#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seifu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mesayi Selemoni#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tewodros taffese#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abate zelalem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Genetu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Genetu#10
B.Genetu#19
B.Genetu#27
B.Genetu#32
B.Genetu#23
B.Genetu#28
B.Genetu#3
B.Genetu#14
B.Genetu#21
B.Genetu#22
B.Genetu#18
B.Genetu#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shire Endaselassie FC
Arbaminch Ketema0 - 0
Shire Endaselassie FC
Welwalo Adigrat1 - 1
Shire Endaselassie FC
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Shire Endaselassie FC
Ethio Electric FC1 - 0
Shire Endaselassie FC
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Shire Endaselassie FC0 - 1
Ethiopian Coffee
Shire Endaselassie FC0 - 1
Sidama Bunna
Shire Endaselassie FC1 - 0
Welwalo Adigrat
Sidama Bunna1 - 0
Shire Endaselassie FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolaita Dicha
Sheger Ketema0 - 2
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 3
Hadiya Hossana
Hawassa City1 - 0
Wolaita Dicha
Adama City0 - 0
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa City
Wolaita Dicha1 - 0
Welwalo Adigrat
Saint George SC0 - 1
Wolaita Dicha
Ethiopian Insurance0 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 1
Ethiopia Nigd BankĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shire Endaselassie FC
#11#20#30#42#53#60#70
Wolaita Dicha
#11#20#30#41#52#60#70
Defence Force ETH
Fasil Kenema
Dire Dawa City