Ethiopia Premier League22:00 ngày 09/02/2025

Wolaita Dicha
1 - 1

Ethiopia Nigd Bank
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wolaita DichaChỉ sốEthiopia Nigd Bank
1Chỉ số 40
104Chỉ số 23138
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
83Chỉ số 2493
2Chỉ số 214
3Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Wolaita Dicha
24168265176191041
Đội hình xuất phát
A.Abel#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tewodros taffese#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seifu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wubshet kifle#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.kennedy#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fitsum girma#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demissie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yared darza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carlose damtew#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.birhanu#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Genetu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Genetu#27
B.Genetu#11
B.Genetu#30
B.Genetu#21
B.Genetu#29
B.Genetu#14
B.Genetu#3
B.Genetu#23
B.Genetu#32
B.Genetu#15
B.Genetu#7
B.Genetu#18
Ethiopia Nigd Bank
26252032231321218716
Đội hình xuất phát
umar basiru#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chol palack#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon peter#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yonas legesse#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biniam kassahun#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kitika jima#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.jemal#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Gidey#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tamirat ephrem#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Endale biruk#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Endale biruk#3
Endale biruk#19
Endale biruk#28
Endale biruk#17
Endale biruk#40
Endale biruk#29

Endale biruk#30
Endale biruk#1
Endale biruk#27
Endale biruk#8
Endale biruk#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wolaita Dicha0 - 5
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 1
Wolaita Dicha
Ethiopia Nigd Bank2 - 2
Wolaita Dicha
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Wolaita DichaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolaita Dicha
Mekelle 70 Enderta0 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 2
Saint George SC
Arbaminch Ketema2 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 0
Sidama Bunna
Wolaita Dicha1 - 2
Ethiopian Insurance
Wolaita Dicha0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Wolaita Dicha2 - 2
Adama City
Wolaita Dicha1 - 1
Hawassa City
Wolaita Dicha1 - 1
Fasil Kenema
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Wolaita DichaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank2 - 0
Hawassa City
Adama City0 - 2
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 1
Shire Endaselassie FC
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank1 - 0
Ethio Electric FC
Sidama Bunna1 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank0 - 0
Mekelle 70 Enderta
Ethiopia Nigd Bank0 - 1
Ethiopian Coffee
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Bahir Dar Kenema FC3 - 0
Ethiopia Nigd BankĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wolaita Dicha
#11#21#31#43#52#60#70
Ethiopia Nigd Bank
#11#21#30#42#52#60#70
Defence Force ETH
Welwalo Adigrat