CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 28/05/2025

Estudiantes La Plata
2 - 0

Carabobo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Estudiantes La PlataChỉ sốCarabobo
109Chỉ số 2389
11Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 211
57Chỉ số 2437
1Chỉ số 30
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-1-4-1122062158105251823
Đội hình xuất phát

M.Mansilla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Meza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Núñez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arzamendia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
T.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

C.Medina#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Cetre#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Giménez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Giménez#19

L.Giménez#17

L.Giménez#7

L.Giménez#21

L.Giménez#16

L.Giménez#1

L.Giménez#26

L.Giménez#11

L.Giménez#22

L.Giménez#14

L.Giménez#13

L.Giménez#27
Carabobo
Sơ đồ 4-3-3222427135268181411
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Guaramato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Aponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pernía#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gonzalez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Nuñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ramos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Berríos#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Canozales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Canozales#28

C.Canozales#7

C.Canozales#21

C.Canozales#99

C.Canozales#3
C.Canozales#15

C.Canozales#16

C.Canozales#9

C.Canozales#23
C.Canozales#12

C.Canozales#1

C.Canozales#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ3 - 2
Estudiantes La Plata
CA Rosario Central2 - 0
Estudiantes La Plata
Universidad de Chile0 - 3
Estudiantes La Plata
Argentinos Juniors4 - 0
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata0 - 0
Club Atletico Tigre
Estudiantes La Plata1 - 0
Botafogo - RJ
Boca Juniors2 - 0
Estudiantes La Plata
Gimnasia La Plata1 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 2
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata0 - 1
BelgranoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Carabobo2 - 4
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira1 - 0
Carabobo
Universidad de Chile4 - 0
Carabobo
Carabobo0 - 0
Academia Puerto Cabello
Carabobo1 - 2
Botafogo - RJ
Deportivo Metropolitano1 - 3
Carabobo
Carabobo0 - 0
Deportivo Tachira
Carabobo1 - 1
Universidad de Chile
Deportivo La Guaira0 - 0
Carabobo
Carabobo1 - 0
Academia AnzoateguiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estudiantes La Plata
#12#22#30#41#54#60#70
Carabobo
#10#20#30#40#53#60#70
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion