CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 02/04/2025

Carabobo
0 - 2

Estudiantes La Plata
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaraboboChỉ sốEstudiantes La Plata
2Chỉ số 227
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 34
0Chỉ số 81
94Chỉ số 23125
1Chỉ số 213
1Chỉ số 40
35Chỉ số 2454
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Carabobo
Sơ đồ 4-3-3222832278526187911
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Bonilla#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E. Neira#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Pérez#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gonzalez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Nuñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Ramos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Tortolero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bedoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Canozales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Canozales#2
C.Canozales#14

C.Canozales#21

C.Canozales#99

C.Canozales#13

C.Canozales#3
C.Canozales#15

C.Canozales#16

C.Canozales#10

C.Canozales#1

C.Canozales#23

C.Canozales#4
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-3-1-212206215852125910
Đội hình xuất phát

M.Mansilla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Meza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Núñez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arzamendia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Piovi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Medina#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Palacios#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Palacios#27

T.Palacios#7
T.Palacios#35

T.Palacios#1

T.Palacios#4

T.Palacios#23

T.Palacios#26

T.Palacios#11

T.Palacios#13

T.Palacios#19

T.Palacios#22

T.Palacios#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Carabobo1 - 0
Rayo Zuliano
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Monagas SC
Zamora Barinas0 - 1
Carabobo
Deportivo Metropolitano3 - 0
Carabobo
Carabobo2 - 2
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello1 - 3
Carabobo
Carabobo0 - 0
Portuguesa FC
Estudiantes Merida FC0 - 2
Carabobo
Independiente Santa Fe0 - 1
CaraboboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
CA Barracas Central2 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 1
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 0
Estudiantes La Plata
River Plate0 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 1
Sarmiento de La Banda
Estudiantes La Plata3 - 2
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata2 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
CA Banfield
Independiente Rivadavia2 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 0
Racing Club de AvellanedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carabobo
#10#20#31#44#54#60#70
Estudiantes La Plata
#12#21#30#44#57#60#70
Universidad de Chile
Botafogo - RJ
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion