CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 09/04/2025

Estudiantes La Plata
1 - 2

Universidad de Chile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Estudiantes La PlataChỉ sốUniversidad de Chile
11Chỉ số 24
0Chỉ số 81
11Chỉ số 225
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2395
47Chỉ số 2424
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Estudiantes La Plata
Sơ đồ 4-2-3-1122062615521251079
Đội hình xuất phát

M.Mansilla#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Meza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Núñez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.F.Mori#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Arzamendia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ascacibar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Piovi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Medina#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Sosa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Carrillo#18

G.Carrillo#2
G.Carrillo#35

G.Carrillo#8

G.Carrillo#16

G.Carrillo#1

G.Carrillo#4

G.Carrillo#23

G.Carrillo#11

G.Carrillo#19

G.Carrillo#13

G.Carrillo#27
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-22552221721820161811
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ramírez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Hormazabal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.D.Yorio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Guerra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Guerra#19

N.Guerra#1

N.Guerra#3

N.Guerra#30

N.Guerra#7

N.Guerra#26

N.Guerra#6

N.Guerra#9

N.Guerra#10

N.Guerra#4

N.Guerra#27

N.Guerra#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata0 - 1
Belgrano
Carabobo0 - 2
Estudiantes La Plata
CA Barracas Central2 - 1
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 1
Club Atlético Newell's Old Boys
Defensa Y Justicia1 - 0
Estudiantes La Plata
River Plate0 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata2 - 1
Sarmiento de La Banda
Estudiantes La Plata3 - 2
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata2 - 2
Estudiantes La Plata
Estudiantes La Plata1 - 0
CA BanfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
CD Magallanes1 - 3
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 0
Botafogo - RJ
Everton CD2 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile3 - 0
Santiago Morning
Audax Italiano1 - 1
Universidad de Chile
Cobresal2 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 0
Union La Calera
Universidad de Chile5 - 0
Nublense
Santiago Morning1 - 3
Universidad de Chile
Universidad de Chile0 - 1
CD MagallanesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estudiantes La Plata
#11#21#30#42#511#60#70
Universidad de Chile
#12#22#30#42#54#60#70
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion