Venezuela Primera Division04:00 ngày 14/04/2025

Carabobo
1 - 0

Academia Anzoategui
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaraboboChỉ sốAcademia Anzoategui
9Chỉ số 228
103Chỉ số 2379
53Chỉ số 2434
4Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Carabobo
Sơ đồ 4-3-322242713523871410
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.guaramato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Aponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pernia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gonzalez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Congo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

camilo juan perez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Tortolero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Berrios#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hernandez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hernandez#1

R.Hernandez#21

R.Hernandez#99

R.Hernandez#18

R.Hernandez#3

R.Hernandez#26
R.Hernandez#15

R.Hernandez#16

R.Hernandez#9

R.Hernandez#11

R.Hernandez#28
Academia Anzoategui
Sơ đồ 4-4-213224165361470921
Đội hình xuất phát

Y.Yustiz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jose lovera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Guevara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Villarreal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silgado#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pacheco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Matos#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Antilef#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rojas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Velasco#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Velasco#17

A.Velasco#33
A.Velasco#2

A.Velasco#80
A.Velasco#79
A.Velasco#18

A.Velasco#7

A.Velasco#29
A.Velasco#10
A.Velasco#23

A.Velasco#24

A.Velasco#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central de Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportivo La Guaira | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Portuguesa FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Academia Anzoategui | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Carabobo | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Carabobo | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 4 | Deportivo Tachira | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 5 | Academia Puerto Cabello | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | Academia Anzoategui | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Deportivo Metropolitano | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Caracas FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 10 | Monagas SC | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Estudiantes Merida FC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 13 | Zamora Barinas | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Yaracuyanos | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Botafogo - RJ2 - 0
Carabobo
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Carabobo0 - 2
Estudiantes La Plata
Carabobo1 - 0
Rayo Zuliano
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Monagas SC
Zamora Barinas0 - 1
Carabobo
Deportivo Metropolitano3 - 0
Carabobo
Carabobo2 - 2
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello1 - 3
CaraboboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Anzoategui
Academia Anzoategui1 - 1
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello0 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 0
Portuguesa FC
Estudiantes Merida FC3 - 4
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 0
Deportivo Tachira
Academia Anzoategui0 - 1
Deportivo La Guaira
Academia Anzoategui3 - 1
Deportivo Metropolitano
Caracas FC1 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui3 - 1
Rayo Zuliano
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Academia AnzoateguiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carabobo
#11#20#30#45#54#60#70
Academia Anzoategui
#10#20#31#44#51#60#70