Iran Pro League21:50 ngày 04/04/2025

Tractor S.C.
2 - 1

Esteghlal Tehran
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tractor S.C.Chỉ sốEsteghlal Tehran
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
13Chỉ số 212
1Chỉ số 220
76Chỉ số 2451
78Chỉ số 2383
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-2111333222021092599
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aghasi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shiri#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Drožđek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hosseinzadeh#14

A.Hosseinzadeh#21

A.Hosseinzadeh#5
A.Hosseinzadeh#15
A.Hosseinzadeh#27

A.Hosseinzadeh#17
A.Hosseinzadeh#98

A.Hosseinzadeh#55
A.Hosseinzadeh#50

A.Hosseinzadeh#90

A.Hosseinzadeh#19
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 3-4-1-21272441022143387209
Đội hình xuất phát

H.Hosseini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hardani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
hossein mohammad moradmand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Sohrabian#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Rezaeian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Niknafs#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ahmadi#87 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.R.Azadi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.R.Azadi#90

M.R.Azadi#72

M.R.Azadi#15
M.R.Azadi#99

M.R.Azadi#66

M.R.Azadi#77
M.R.Azadi#70
M.R.Azadi#93
M.R.Azadi#28
M.R.Azadi#12

M.R.Azadi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Tehran0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Tractor S.C.
Esteghlal Tehran7 - 1
Tractor S.C.
Esteghlal Tehran0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 0
Esteghlal Tehran
Tractor S.C.0 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Tractor S.C.
Esteghlal Tehran2 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 3
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Gol Gohar FC
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Tractor S.C.1 - 0
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.3 - 3
Al Khaldiya
Al Khaldiya1 - 2
Tractor S.C.
Zob Ahan0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 0
Persepolis PakdashtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Kheybar Khorramabad
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal Tehran
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Al Nassr
Persepolis2 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Nassaji Mazandaran
Al-Rayyan Sports Club0 - 2
Esteghlal Tehran
Shams Azar Qazvin1 - 1
Esteghlal Tehran
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Al ShortaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#12#22#30#41#56#60#70
Esteghlal Tehran
#11#21#30#43#53#60#70
Foolad Khozestan
Malavan
Chadormalu SC
Esteghlal Khozestan