Iran Pro League22:30 ngày 16/03/2025

Zob Ahan
1 - 1

Esteghlal Tehran
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zob AhanChỉ sốEsteghlal Tehran
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 221
72Chỉ số 2382
52Chỉ số 2471
3Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Zob Ahan
Sơ đồ 4-4-2119355699988704723
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pedram Ghazipour#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Chabradze#35 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ramtin Soleimanzadeh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ali mosleh#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mahmoud rahmati ghaed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Hassan Shoushtari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
omid latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ghoreishi#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Aliyari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohsen azarpad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 3-5-21276551042214331177
Đội hình xuất phát

H.Hosseini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hardani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Salimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
silva raphael#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Rezaeian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Cheshmi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Z.Niknafs#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Kojo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Masharipov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Tehran0 - 3
Zob Ahan
Esteghlal Tehran2 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 1
Zob Ahan
Esteghlal Tehran0 - 2
Zob Ahan
Esteghlal Tehran0 - 2
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Aluminium Arak FC2 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan3 - 0
Foolad Khozestan
Sepahan4 - 1
Zob Ahan
Malavan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Tractor S.C.
Zob Ahan2 - 2
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Persepolis
Zob Ahan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan1 - 2
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Al Nassr
Persepolis2 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Nassaji Mazandaran
Al-Rayyan Sports Club0 - 2
Esteghlal Tehran
Shams Azar Qazvin1 - 1
Esteghlal Tehran
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Al Shorta
Esteghlal Tehran2 - 0
Esteghlal Khozestan
Malavan0 - 0
Esteghlal TehranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zob Ahan
#11#20#30#41#53#60#70
Esteghlal Tehran
#11#20#30#40#53#60#70
Gol Gohar FC
Chadormalu SC