Brazilian Serie A02:00 ngày 02/06/2025

Esporte Clube Juventude
0 - 2

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esporte Clube JuventudeChỉ sốGrêmio - RS
5Chỉ số 219
0Chỉ số 81
5Chỉ số 27
51Chỉ số 2437
8Chỉ số 229
2Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 4-2-3-1122344728449527101119
Đội hình xuất phát

Marcão#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.rodrigo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A·L·Ruschel#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Mandaca#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Caique#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Batalla#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Nenê#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Giovanny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#9

G.Taliari#17

G.Taliari#4

G.Taliari#21

G.Taliari#36

G.Taliari#6

G.Taliari#20

G.Taliari#97
G.Taliari#99

G.Taliari#72

G.Taliari#3

G.Taliari#93
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11533423201747109922
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Cristaldo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#14

M.Braithwaite#15

M.Braithwaite#77

M.Braithwaite#21

M.Braithwaite#16

M.Braithwaite#19

M.Braithwaite#35
M.Braithwaite#40

M.Braithwaite#12
M.Braithwaite#65

M.Braithwaite#44

M.Braithwaite#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esporte Clube Juventude2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Red Bull Bragantino1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Fluminense - RJ
Fortaleza5 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 2
Mirassol - SP
Flamengo - RJ6 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 1
Ceara
Botafogo - RJ2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 0
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Sportivo Luqueno
Grêmio - RS1 - 0
Bahia - BA
Grêmio - RS0 - 0
Centro Sportivo Alagoano
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Atletico Grau0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Centro Sportivo Alagoano3 - 2
Grêmio - RS
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esporte Clube Juventude
#10#20#30#42#55#60#70
Grêmio - RS
#12#22#30#42#57#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Sport Club do Recife