Brazilian Serie A07:00 ngày 06/04/2025

Botafogo - RJ
2 - 0

Esporte Clube Juventude
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốEsporte Clube Juventude
9Chỉ số 2211
46Chỉ số 2434
100Chỉ số 2379
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
2Chỉ số 33
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-1-4-11223220662676171099
Đội hình xuất phát

J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Paula#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Barboza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cuiabano#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gregore#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Patrick#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Savarino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Jesus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jesus#77

I.Jesus#11

I.Jesus#23

I.Jesus#4

I.Jesus#47

I.Jesus#13

I.Jesus#39

I.Jesus#25

I.Jesus#57

I.Jesus#24

I.Jesus#28

I.Jesus#33
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 4-4-21222332827168371944
Đội hình xuất phát

Marcão#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Abner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fonseca#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A·L·Ruschel#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Batalla#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jadson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Giraldo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Petterson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mandaca#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mandaca#17

Mandaca#4

Mandaca#21

Mandaca#10

Mandaca#6

Mandaca#20
Mandaca#18

Mandaca#93

Mandaca#11

Mandaca#7

Mandaca#88

Mandaca#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esporte Clube Juventude3 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ5 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 1
Esporte Clube Juventude
Botafogo - RJ2 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Universidad de Chile1 - 0
Botafogo - RJ
Palmeiras - SP0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 1
Gremio Novorizontino
Botafogo - RJ0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Botafogo - RJ
Boavista S.C.1 - 1
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 2
Madureira
Nova Iguacu0 - 1
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 0
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude2 - 1
Grêmio - RS
Maringa FC1 - 0
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS2 - 1
Esporte Clube Juventude
EC Pelotas(RS)2 - 3
Esporte Clube Juventude
Avenida RS1 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Esporte Clube Juventude2 - 0
Grêmio - RS
SER Caxias0 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Guarany de BageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#12#21#30#42#53#60#70
Esporte Clube Juventude
#10#20#30#43#53#60#70
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Bahia - BA
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino
Atlético Mineiro - MG
Ceara
Internacional - RS
Santos FC - SP
Fortaleza
Sport Club do Recife